| Vietnamese |
phòng chờ
|
| English | Nlounge, waiting room |
| Example |
khách hạng thương gia có thể sử dụng phòng chờ
Business class passengers can use the lounge
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
ban phòng chống lụt bão
|
| English | N |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
ủy ban phòng chống tệ nạn xã hội
|
| English | N |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
ủy ban phòng chống aids
|
| English | N |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
phòng chống
|
| English | Vto prevent |
| Example |
Chúng tôi phòng chống tai nạn.
We prevent accidents.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.