Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
Headword Results "phòng chờ" (1)
phòng chờ

English
Nlounge, waiting room
khách hạng thương gia có thể sử dụng phòng chờ
Business class passengers can use the lounge
Related Words "phòng chờ" (4)
ban phòng chống lụt bão

English
N
ủy ban phòng chống tệ nạn xã hội

English
N
ủy ban phòng chống aids

English
N
phòng chống

English
Vto prevent
Chúng tôi phòng chống tai nạn.
We prevent accidents.
Phrases "phòng chờ" (2)
khách hạng thương gia có thể sử dụng phòng chờ
Business class passengers can use the lounge
Chúng tôi phòng chống tai nạn.
We prevent accidents.
